Công ty Cổ phần phát triển Công nghệ cao

  Địa chỉ: P.1901, Saigon Trade Center số 37 Tôn Đức Thắng, P. Bến Nghé, Q.1, TP.HCM   +84.28.3811 0538 |  thuy.phan@htdvn.com

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO


IMAGECLASS LBP613CDW

TỔNG QUAN


Tốc độ in (A4): Lên tới 18 trang/phút (Đen trắng/Màu)

Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10.9 / 12.0 giây (Đen trắng/Màu)

Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi

Kết nối Ethernet, Wifi, Direct Connection

Công suất khuyến nghị in/tháng: 250 - 2,500 trang

THÔNG SỐ KỸ THUẬT


IN ẤN  
Phương pháp in In tia laser màu
Tốc độ in A4 Lên tới 18ppm / 18ppm (Đen trắng / Màu)
Letter Lên tới 19ppm / 19ppm (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải in 600 × 600dpi
Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh 1200 × 1200dpi (tương đương)
9600 (tương đương) × 600dpi
Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) 13 giây hoặc ít hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A4 Xấp xỉ 10.9 / 12.0 giây (Đen trắng / Màu)
Letter Xấp xỉ 10.7 / 11.9 giây (Đen trắng / Màu)
Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) 2.0 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II, PCL6, Adobe® PostScript® 3™, PDF, XPS
Fonts 45 PCL Fonts, 136 PostSript Fonts 
In tự động đảo mặt Tiêu chuẩn
Tốc độ in đảo mặt A4 11 / 11ppm (Đen trắng / Màu)
Letter 11.3 / 11.3ppm (Đen trắng / Màu)
Kích cỡ giấy phù hợp cho in đảo mặt A4, Legal, Letter, Executive, Foolscap, Indian Legal.
(Trọng lượng giấy: 60 - 120g/m2)
Định dạng hỗ trợ in qua kết nối USB JPEG, TIFF, PDF
XỬ LÝ GIẤY  
Lượng giấy nạp
(Dựa trên độ dày 80g/m2)
Khay tiêu chuẩn 150 tờ
Khay đa mục đích 1 tờ
Lượng giấy nạp tối đa (Dựa trên độ dày 80g/m2) 151 tờ
Lượng giấy in (Dựa trên độ dày 75g/m2 100 tờ (mặt úp xuống)
Kích cỡ giấy Khay tiêu chuẩn A4, B5, A5, Legal (*1), Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal, Index Card.
Bao thư: COM10, Monarch, C5, DL
Kích cỡ tùy biến (Rộng: 76.2 to 215.9mm Dài: 127.0 to 355.6mm) 
Khay đa mục đích A4, B5, A5, Legal (*1), Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal, Index card.
Bao thư: COM10, Monarch, C5, DL
Kích cỡ tùy biến (Rộng: 76.2 to 215.9mm Dài:127.0 to 355.6mm) 
Trọng lượng giấy Khay tiêu chuẩn 52 tới 163g/m2 (Coated: lên tới 200g/m2)
Khay đa mục đích 52 tới 163g/m2 (Coated: 100 - 200 g/m2)
Loại giấy Thin, Plain, Recycled, Color, Thick, Coated
KHẢ NĂNG KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM  
Giao diện chuẩn Có dây High-Speed USB 2.0, USB Host
10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T Ethernet
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS, Direct Connection)
Giao thức mạng In: LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)
Ứng dụng TCP/IP: Bonjour (mDNS), HTTP, HTTPS DHCP, ARP + PING, Auto IP, WINS (IPv4)
DHCPv6 (IPv6)
Quản lý: SNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6)
Bảo mật mạng Có dây Lọc địa chỉ IP/Mac, SNMPv3, SSL (HTTPS / IPPS), IEEE802.1x
Không dây WEP 64 / 128-bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (AES)
Chức năng bảo mật IEEE802.1x, SNMPv3, HTTPS, IPSec
Giải pháp in di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service, Windows® 10 Mobile.
Tính năng khác 300 Department ID, Secure Print 
Hệ điều hành tương thích Microsoft® Windows® 10 (32, 64-bit), Windows® 8.1 (32, 64-bit), Windows® 8 (32, 64-bit), Windows® 7 (32, 64-bit), Windows® Server 2016 (64-bit), Windows® Server 2012 R2 (64-bit), Windows® Server 2012 (64-bit),  Windows® Server 2008 R2 (64-bit), Windows® Server 2008 (32, 64-bit), Mac OS X (*2) 10.7.5 & up, Linux (*2)
THÔNG SỐ CHUNG  
Bộ nhớ máy 1GB
Bảng điều khiển Màn LCD đen trắng 5 dòng
Kích thước (W × D × H) 430 x 418 x 274mm
Trọng lượng (xấp xỉ)

13.5kg (without cartridge)
15.5kg (with cartridge)

Tiêu thụ điện năng Tối đa 850W hoặc ít hơn
Khi hoạt động (trung bình) Xấp xỉ 330W
Ở chế độ chờ (trung bình) Xấp xỉ 10.8W
Ở chế độ nghỉ (trung bình) Xấp xỉ 0.6W / 0.9 W / 0.8W 
(USB / LAN / Wi-Fi)
Mức ồn (*3) Trong lúc hoạt động Mức nén âm: 48dB (đơn sắc) / 49dB (màu)
Công suất âm: 6.3B
Trong lúc chờ Mức nén âm: Không nghe được (*4)
Công suất âm: Không nghe được
Môi trường hoạt động Nhiêt độ: 10 - 30°C
Độ ẩm: 20 - 80% RH (Không ngưng tụ)
Điện năng tiêu thụ AC 220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz)
Vật tư sử dụng (*5) Mực (Tiêu chuẩn) Cartridge 045 BK: 1,400 trang (đi kèm máy: 1,400 trang)
Cartridge 045 C / M / Y: 1,300 trang (đi kèm máy: 690 trang)
Mực (Lớn) Cartridge 045H BK : 2,800 trang
Cartridge 045H C / M / Y: 2,200 trang
Lượng in tối đa tháng (*6) 30,000 trang

TÍNH NĂNG


HỖ TRỢ


Liên hệ hotline: (028) 3811053


SẢN PHẨM CÙNG LOẠI



IMAGECLASS LBP352X

IMAGECLASS LBP352X

Giá: LIÊN HỆ
PHOTOCOPY IR2004

PHOTOCOPY IR2004

Giá: LIÊN HỆ
PHOTOCOPY IR 2002N

PHOTOCOPY IR 2002N

Giá: LIÊN HỆ
IMAGEPROGRAF PRO-500

IMAGEPROGRAF PRO-500

Giá: LIÊN HỆ
IMAGECLASS LBP8100N

IMAGECLASS LBP8100N

Giá: LIÊN HỆ
  MENU

@ Bản quyền bởi Công ty Cổ phần phát triển Công nghệ cao * Thiết kế bởi Webdeponline.net | Webdeponline.vn